刻扣 kè kòu · khắc khấu Hán Việt: khắc khấu · Pinyin: kè kòu Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 扣 (khấu)Pinyinkè kòuHán Việtkhắc khấuCấu tạo刻 + 扣 · khắc + khấu nghĩa thành phần: khắc + khấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 任意扣减,据为己有。Tân Hoa Tự Điển 1.任意扣减,据为己有。