刻損 kè sǔn · khắc tổn Hán Việt: khắc tổn · Pinyin: kè sǔn Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 損 (tổn)Pinyinkè sǔnHán Việtkhắc tổnCấu tạo刻 + 損 · khắc + tổn nghĩa thành phần: khắc + tổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹节俭。Tân Hoa Tự Điển 1.犹节俭。