刻斂

kè liǎn khắc liễm

Hán Việt: khắc liễm · Pinyin: kè liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (liễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓极力搜刮(财货)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓极力搜刮(财货)。