刻斂 kè liǎn · khắc liễm Hán Việt: khắc liễm · Pinyin: kè liǎn Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 斂 (liễm)Pinyinkè liǎnHán Việtkhắc liễmCấu tạo刻 + 斂 · khắc + liễm nghĩa thành phần: khắc + liễm