刻文 kè wén · khắc văn Hán Việt: khắc văn · Pinyin: kè wén Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 文 (văn)Pinyinkè wénHán Việtkhắc vănCấu tạo刻 + 文 · khắc + văn nghĩa thành phần: khắc + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刻印文章; 刻于碑碣﹑石壁或器物上的文字。Tân Hoa Tự Điển 1.刻印文章。 2.刻于碑碣﹑石壁或器物上的文字。