刻時

kè shí khắc thì

Hán Việt: khắc thì · Pinyin: kè shí

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹即时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹即时。