刻明 kè míng · khắc minh Hán Việt: khắc minh · Pinyin: kè míng Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 明 (minh)Pinyinkè míngHán Việtkhắc minhCấu tạo刻 + 明 · khắc + minh nghĩa thành phần: khắc + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹严明。Tân Hoa Tự Điển 1.犹严明。