刻木
khắc mộc
Hán Việt: khắc mộc · Pinyin: kè mù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在木质器物上雕刻; 指文字创制前在木板上刻划图形﹑符号记事; 谓将木雕成人像; 狱吏的代称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在木质器物上雕刻。 2.指文字创制前在木板上刻划图形﹑符号记事。 3.谓将木雕成人像。 4.狱吏的代称。
Hán Việt: khắc mộc · Pinyin: kè mù