刻核 kè hé · khắc hạch Hán Việt: khắc hạch · Pinyin: kè hé Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 核 (hạch)Pinyinkè héHán Việtkhắc hạchCấu tạo刻 + 核 · khắc + hạch nghĩa thành phần: khắc + hạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"刻核"。