刻梓 kè zǐ · khắc tử Hán Việt: khắc tử · Pinyin: kè zǐ Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 梓 (tử)Pinyinkè zǐHán Việtkhắc tửCấu tạo刻 + 梓 · khắc + tử nghĩa thành phần: khắc + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刻板印刷。旧谓出版印行。Tân Hoa Tự Điển 1.刻板印刷。旧谓出版印行。