刻求 kè qiú · khắc cầu Hán Việt: khắc cầu · Pinyin: kè qiú Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 求 (cầu)Pinyinkè qiúHán Việtkhắc cầuCấu tạo刻 + 求 · khắc + cầu nghĩa thành phần: khắc + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严格要求。Tân Hoa Tự Điển 1.严格要求。