刻治 kè zhì · khắc trì Hán Việt: khắc trì · Pinyin: kè zhì Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 治 (trì)Pinyinkè zhìHán Việtkhắc trìCấu tạo刻 + 治 · khắc + trì nghĩa thành phần: khắc + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严加整治。Tân Hoa Tự Điển 1.严加整治。