刻法 kè fǎ · khắc pháp Hán Việt: khắc pháp · Pinyin: kè fǎ Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 法 (pháp)Pinyinkè fǎHán Việtkhắc phápCấu tạo刻 + 法 · khắc + pháp nghĩa thành phần: khắc + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苛刻的法律; 雕﹑刻的技法。Tân Hoa Tự Điển 1.苛刻的法律。 2.雕﹑刻的技法。