刻溪 kè xī · khắc khê Hán Việt: khắc khê · Pinyin: kè xī Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 溪 (khê)Pinyinkè xīHán Việtkhắc khêCấu tạo刻 + 溪 · khắc + khê nghĩa thành phần: khắc + khê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苛刻;刻苦。Tân Hoa Tự Điển 1.苛刻;刻苦。