刻漆 kè qī · khắc tất Hán Việt: khắc tất · Pinyin: kè qī Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 漆 (tất)Pinyinkè qīHán Việtkhắc tấtCấu tạo刻 + 漆 · khắc + tất nghĩa thành phần: khắc + tất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓割开漆树皮,使漆液流出。Tân Hoa Tự Điển 1.谓割开漆树皮,使漆液流出。