刻激 kè jī · khắc kích Hán Việt: khắc kích · Pinyin: kè jī Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 激 (kích)Pinyinkè jīHán Việtkhắc kíchCấu tạo刻 + 激 · khắc + kích nghĩa thành phần: khắc + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹刻急。Tân Hoa Tự Điển 1.犹刻急。