刻點 khắc điểm Hán Việt: khắc điểm Tổng quan đốm, điểm, chấm Cấu tạo: 刻 (khắc) + 點 (điểm)Hán Việtkhắc điểmCấu tạo刻 + 點 · khắc + điểm nghĩa thành phần: khắc + điểm Nghĩa ViệtCihui đốm, điểm, chấm