刻燭 kè zhú · khắc chúc Hán Việt: khắc chúc · Pinyin: kè zhú Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 燭 (chúc)Pinyinkè zhúHán Việtkhắc chúcCấu tạo刻 + 燭 · khắc + chúc nghĩa thành phần: khắc + chúc