刻牙 kè yá · khắc nha Hán Việt: khắc nha · Pinyin: kè yá Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 牙 (nha)Pinyinkè yáHán Việtkhắc nhaCấu tạo刻 + 牙 · khắc + nha nghĩa thành phần: khắc + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象牙雕刻。Tân Hoa Tự Điển 1.象牙雕刻。