刻琢 kè zuó · khắc trác Hán Việt: khắc trác · Pinyin: kè zuó Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 琢 (trác)Pinyinkè zuóHán Việtkhắc trácCấu tạo刻 + 琢 · khắc + trác nghĩa thành phần: khắc + trác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雕刻琢磨。比喻创作上的着意推敲﹑反复修改。Tân Hoa Tự Điển 1.雕刻琢磨。比喻创作上的着意推敲﹑反复修改。