刻瑑

kè zhuàn khắc triện

Hán Việt: khắc triện · Pinyin: kè zhuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (triện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雕饰花纹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雕饰花纹。