刻瓷 khắc từ Hán Việt: khắc từ Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 瓷 (từ)Hán Việtkhắc từCấu tạo刻 + 瓷 · khắc + từ nghĩa thành phần: khắc + từ Nghĩa EngCihui 刻瓷 ècí n. carved porcelain M:²jiàn