刻痕
khắc ngân
Hán Việt: khắc ngân · Pinyin: kè hén
Tổng quan
vết khía
Nghĩa
Việt
- Cihui vết khía
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 刻畫的軌跡、痕跡。如:「他的臉上滿布經歷人世滄桑的歲月刻痕。」
Eng
- CC-CEDICT notch
- Cihui notch
Hán Việt: khắc ngân · Pinyin: kè hén
vết khía