刻眡 kè shì · khắc thị Hán Việt: khắc thị · Pinyin: kè shì Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 眡 (thị)Pinyinkè shìHán Việtkhắc thịCấu tạo刻 + 眡 · khắc + thị nghĩa thành phần: khắc + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苛刻狠戾。Tân Hoa Tự Điển 1.苛刻狠戾。