刻着

kè zhe khắc trứ

Hán Việt: khắc trứ · Pinyin: kè zhe

Tổng quan

có khắc

Cấu tạo: (khắc) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có khắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹铭刻。着,附着。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹铭刻。着,附着。