刻竭 kè jié · khắc kiệt Hán Việt: khắc kiệt · Pinyin: kè jié Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 竭 (kiệt)Pinyinkè jiéHán Việtkhắc kiệtCấu tạo刻 + 竭 · khắc + kiệt nghĩa thành phần: khắc + kiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耗尽。Tân Hoa Tự Điển 1.耗尽。