刻篆 kè zhuàn · khắc triện Hán Việt: khắc triện · Pinyin: kè zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 篆 (triện)Pinyinkè zhuànHán Việtkhắc triệnCấu tạo刻 + 篆 · khắc + triện nghĩa thành phần: khắc + triện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指雕刻的文字﹑花纹等; 精细地描摹。Tân Hoa Tự Điển 1.指雕刻的文字﹑花纹等。 2.精细地描摹。