刻紙

kè zhǐ khắc chỉ

Hán Việt: khắc chỉ · Pinyin: kè zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国民间传统装饰艺术的一种。用剪刀剪制花样,称为"剪纸";用刻刀刻制,则称为"刻纸"; 指剪刻成的作品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中国民间传统装饰艺术的一种。用剪刀剪制花样,称为"剪纸";用刻刀刻制,则称为"刻纸"。 2.指剪刻成的作品。