刻繩 kè shéng · khắc thằng Hán Việt: khắc thằng · Pinyin: kè shéng Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 繩 (thằng)Pinyinkè shéngHán Việtkhắc thằngCấu tạo刻 + 繩 · khắc + thằng nghĩa thành phần: khắc + thằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 限制约束。Tân Hoa Tự Điển 1.限制约束。