刻臂

kè bì khắc tí

Hán Việt: khắc tí · Pinyin: kè bì

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古人盟誓的一种形式,割臂出血以昭信义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古人盟誓的一种形式,割臂出血以昭信义。