刻舟

kè zhōu khắc chu

Hán Việt: khắc chu · Pinyin: kè zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "刻舟求剑"之省。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."刻舟求剑"之省。

ja

  • JMdict not getting with the times|being unaware of how things are changing