刻花
khắc hoa
Hán Việt: khắc hoa · Pinyin: kè huā
Tổng quan
khắc hoa (雜名)造花也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui khắc hoa (雜名)造花也。☸
Eng
- Cihui 刻花 èhuā n. engraved/carved designs M:²duǒ
Hán Việt: khắc hoa · Pinyin: kè huā
khắc hoa (雜名)造花也。☸