刻著 khắc trứ Hán Việt: khắc trứ Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 著 (trứ)Hán Việtkhắc trứCấu tạo刻 + 著 · khắc + trứ nghĩa thành phần: khắc + trứ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 銘記、銘刻。《後漢書.卷四一.第五倫傳》:「臣常刻著五臧,書諸紳帶。」