刻蠟 kè là · khắc lạp Hán Việt: khắc lạp · Pinyin: kè là Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 蠟 (lạp)Pinyinkè làHán Việtkhắc lạpCấu tạo刻 + 蠟 · khắc + lạp nghĩa thành phần: khắc + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刻烛。相传古人在蜡烛上刻度计时。Tân Hoa Tự Điển 1.刻烛。相传古人在蜡烛上刻度计时。