刻蝕 khắc thực Hán Việt: khắc thực Tổng quan chất khắc ăn mòn Cấu tạo: 刻 (khắc) + 蝕 (thực)Hán Việtkhắc thựcCấu tạo刻 + 蝕 · khắc + thực nghĩa thành phần: khắc + thực Nghĩa ViệtCihui chất khắc ăn mòn