刻核 khắc hạch Hán Việt: khắc hạch Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 核 (hạch)Hán Việtkhắc hạchCấu tạo刻 + 核 · khắc + hạch nghĩa thành phần: khắc + hạch