刻誅 kè zhū · khắc tru Hán Việt: khắc tru · Pinyin: kè zhū Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 誅 (tru)Pinyinkè zhūHán Việtkhắc truCấu tạo刻 + 誅 · khắc + tru nghĩa thành phần: khắc + tru