刻誦

kè sòng khắc tụng

Hán Việt: khắc tụng · Pinyin: kè sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (tụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专心诵读。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.专心诵读。