刻責 kè zé · khắc trách Hán Việt: khắc trách · Pinyin: kè zé Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 責 (trách)Pinyinkè zéHán Việtkhắc tráchCấu tạo刻 + 責 · khắc + trách nghĩa thành phần: khắc + trách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 嚴厲責備、要求。《漢書.卷七六.韓延壽傳》:「延壽痛自刻責:『豈其負之,何以至此?』」《舊唐書.卷一二.德宗本紀上》:「憂心如焚,深自刻責。」