刻赤 kè chì · khắc xích Hán Việt: khắc xích · Pinyin: kè chì Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 赤 (xích)Pinyinkè chìHán Việtkhắc xíchCấu tạo刻 + 赤 · khắc + xích nghĩa thành phần: khắc + xích Nghĩa EngCihui Kerch