刻鐘 khắc chung Hán Việt: khắc chung Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 鐘 (chung)Hán Việtkhắc chungCấu tạo刻 + 鐘 · khắc + chung nghĩa thành phần: khắc + chung Nghĩa EngCihui 刻鐘 kèzhōng m. quarter-hour