刻鏤 kè lòu · khắc lũ Hán Việt: khắc lũ · Pinyin: kè lòu Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 鏤 (lũ)Pinyinkè lòuHán Việtkhắc lũCấu tạo刻 + 鏤 · khắc + lũ nghĩa thành phần: khắc + lũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雕镂;雕刻虽有良玉,不刻镂,则不成器。