刻露 kè lù · khắc lộ Hán Việt: khắc lộ · Pinyin: kè lù Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 露 (lộ)Pinyinkè lùHán Việtkhắc lộCấu tạo刻 + 露 · khắc + lộ nghĩa thành phần: khắc + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹毕露。Tân Hoa Tự Điển 1.犹毕露。