刻面

kè miàn khắc diện

Hán Việt: khắc diện · Pinyin: kè miàn

Tổng quan

mặt (kim cương...), mặt khía cạnh (vấn đề...)

Cấu tạo: (khắc) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt (kim cương...), mặt khía cạnh (vấn đề...)