刻頃 kè qǐng · khắc khoảnh Hán Việt: khắc khoảnh · Pinyin: kè qǐng Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 頃 (khoảnh)Pinyinkè qǐngHán Việtkhắc khoảnhCấu tạo刻 + 頃 · khắc + khoảnh nghĩa thành phần: khắc + khoảnh