刻鵠 kè gǔ · khắc hộc Hán Việt: khắc hộc · Pinyin: kè gǔ Tổng quan Cấu tạo: 刻 (khắc) + 鵠 (hộc)Pinyinkè gǔHán Việtkhắc hộcCấu tạo刻 + 鵠 · khắc + hộc nghĩa thành phần: khắc + hộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻仿效前贤; 谓弄巧成拙,适得其反。Tân Hoa Tự Điển 1.喻仿效前贤。 2.谓弄巧成拙,适得其反。