刼角 jié jiǎo · kiếp giác Hán Việt: kiếp giác · Pinyin: jié jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 刼 (kiếp) + 角 (giác)Pinyinjié jiǎoHán Việtkiếp giácCấu tạo刼 + 角 · kiếp + giác nghĩa thành phần: kiếp + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风角。古代观察风的方向以占吉凶的方法。Tân Hoa Tự Điển 1.风角。古代观察风的方向以占吉凶的方法。