劌心鉥目 guì xīn shù mù · quế tâm thuật mục Hán Việt: quế tâm thuật mục · Pinyin: guì xīn shù mù Tổng quan Cấu tạo: 劌 (quế) + 心 (tâm) + 鉥 (thuật) + 目 (mục)Pinyinguì xīn shù mùHán Việtquế tâm thuật mụcCấu tạo劌 + 心 + 鉥 + 目 · quế + tâm + thuật + mục nghĩa thành phần: quế + tâm + thuật + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刿:伤,割;鉥:长针,指用针刺。眼睛被割,心被刺。形容触目惊心。