剴到

kǎi dào cai đáo

Hán Việt: cai đáo · Pinyin: kǎi dào

Tổng quan

Cấu tạo: (cai) + (đáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 切实周到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.切实周到。