剴拂 kǎi fú · cai phất Hán Việt: cai phất · Pinyin: kǎi fú Tổng quan Cấu tạo: 剴 (cai) + 拂 (phất)Pinyinkǎi fúHán Việtcai phấtCấu tạo剴 + 拂 · cai + phất nghĩa thành phần: cai + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劝戒匡正。Tân Hoa Tự Điển 1.劝戒匡正。